YiWordsYiWords

diūrén

mất mặt

động từ tiếng Trung
丢人 mất mặt

Cụm từ thường dùng

zàipéngyǒumiànqiándiūrén
mất mặt trước bạn bè
ràngjiādiūrén
mất mặt gia đình

Câu ví dụ

ràngzàijiāmiànqiándiūrénle
Anh ấy làm tôi mất mặt trước mọi người.
zàitóngshìmiànqiándiūrén
Cô ấy sợ mất mặt với đồng nghiệp.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"mất mặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mất mặt" trong tiếng Trung là 丢人, đọc là diū rén.
丢人 nghĩa là gì?
丢人 (diū rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "mất mặt".
丢人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丢人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丢人 như thế nào?
Ví dụ: 他让我在大家面前丢人了。 (Anh ấy làm tôi mất mặt trước mọi người.); 她怕在同事面前丢人。 (Cô ấy sợ mất mặt với đồng nghiệp.).

Muốn nhớ "丢人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí