"đàn áp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đàn áp" trong tiếng Trung là 压制, đọc là yā zhì.
压制 nghĩa là gì?
压制 (yā zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đàn áp".
压制 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 压制 ngay trên trang này.
Đặt câu với 压制 như thế nào?
Ví dụ: 政府压制了示威活动。 (Chính quyền đàn áp cuộc biểu tình.); 他们因观点不同而被压制。 (Họ bị đàn áp vì quan điểm khác biệt.).