YiWordsYiWords

luànzāo

lộn xộn

tính từ tiếng Trung
乱七八糟 lộn xộn

Cụm từ thường dùng

fángjiānluànzāo
phòng lộn xộn
bàngōngzhuōluànzāo
bàn làm việc lộn xộn

Câu ví dụ

zhègefángjiānzhēnluànzāo
Căn phòng này thật lộn xộn.
东西dōng xiluànzāodefàngdedàochùdōushì
Đồ đạc để lộn xộn khắp nơi.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"lộn xộn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lộn xộn" trong tiếng Trung là 乱七八糟, đọc là luàn qī bā zāo.
乱七八糟 nghĩa là gì?
乱七八糟 (luàn qī bā zāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "lộn xộn".
乱七八糟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 乱七八糟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 乱七八糟 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间真乱七八糟。 (Căn phòng này thật lộn xộn.); 东西乱七八糟地放得到处都是。 (Đồ đạc để lộn xộn khắp nơi.).

Muốn nhớ "乱七八糟" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí