YiWordsYiWords

dōngbēn西zǒu

chạy đôn chạy đáo

cụm từ tiếng Trung
东奔西走 chạy đôn chạy đáo

Cụm từ thường dùng

dōngbēn西zǒuzhǎogōngzuò
chạy đôn chạy đáo kiếm việc
wèiqiándōngbēn西zǒu
chạy đôn chạy đáo lo tiền

Câu ví dụ

zhěngtiāndōngbēn西zǒu
Anh ấy phải chạy đôn chạy đáo suốt ngày.
为了wèi le解决jiě jué问题wèn tídōngbēn西zǒu
Tôi chạy đôn chạy đáo để giải quyết vấn đề.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"chạy đôn chạy đáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chạy đôn chạy đáo" trong tiếng Trung là 东奔西走, đọc là dōng bēn xī zǒu.
东奔西走 nghĩa là gì?
东奔西走 (dōng bēn xī zǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "chạy đôn chạy đáo".
东奔西走 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 东奔西走 ngay trên trang này.
Đặt câu với 东奔西走 như thế nào?
Ví dụ: 他整天东奔西走。 (Anh ấy phải chạy đôn chạy đáo suốt ngày.); 我为了解决问题东奔西走。 (Tôi chạy đôn chạy đáo để giải quyết vấn đề.).

Muốn nhớ "东奔西走" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí