"chạy đôn chạy đáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chạy đôn chạy đáo" trong tiếng Trung là 东奔西走, đọc là dōng bēn xī zǒu.
东奔西走 nghĩa là gì?
东奔西走 (dōng bēn xī zǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "chạy đôn chạy đáo".
东奔西走 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 东奔西走 ngay trên trang này.
Đặt câu với 东奔西走 như thế nào?
Ví dụ: 他整天东奔西走。 (Anh ấy phải chạy đôn chạy đáo suốt ngày.); 我为了解决问题东奔西走。 (Tôi chạy đôn chạy đáo để giải quyết vấn đề.).