YiWordsYiWords

míngdiào

cầu danh chuộng tiếng

cụm từ tiếng Trung
沽名钓誉 cầu danh chuộng tiếng

Cụm từ thường dùng

míngdiàoderén
người cầu danh chuộng tiếng
沽名钓誉gū míng diào yùde行为xíng wéi
hành động cầu danh chuộng tiếng

Câu ví dụ

zǒngshìmíngdiào
Anh ấy luôn cầu danh chuộng tiếng.
yàomíngdiào
Đừng cầu danh chuộng tiếng.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"cầu danh chuộng tiếng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cầu danh chuộng tiếng" trong tiếng Trung là 沽名钓誉, đọc là gū míng diào yù.
沽名钓誉 nghĩa là gì?
沽名钓誉 (gū míng diào yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cầu danh chuộng tiếng".
沽名钓誉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沽名钓誉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沽名钓誉 như thế nào?
Ví dụ: 他总是沽名钓誉。 (Anh ấy luôn cầu danh chuộng tiếng.); 不要沽名钓誉。 (Đừng cầu danh chuộng tiếng.).

Muốn nhớ "沽名钓誉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí