YiWordsYiWords

luōsuō

lắm lời

tính từ tiếng Trung
啰唆 lắm lời

Cụm từ thường dùng

luōsuō
nói lắm lời
luōsuōderén
người lắm lời

Câu ví dụ

hěnluōsuō
Cô ấy rất lắm lời.
biézàiluōsuōle
Đừng lắm lời nữa.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"lắm lời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lắm lời" trong tiếng Trung là 啰唆, đọc là luō suō.
啰唆 nghĩa là gì?
啰唆 (luō suō) trong tiếng Trung có nghĩa là "lắm lời".
啰唆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 啰唆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 啰唆 như thế nào?
Ví dụ: 她很啰唆。 (Cô ấy rất lắm lời.); 别再啰唆了。 (Đừng lắm lời nữa.).

Muốn nhớ "啰唆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí