YiWordsYiWords

jīngjiǔ

lâu dài không ngừng

cụm từ tiếng Trung
经久不息 lâu dài không ngừng

Cụm từ thường dùng

jīngjiǔdehuíxiǎng
âm vang lâu dài không ngừng
jīngjiǔdegǎnqíng
tình cảm lâu dài không ngừng

Câu ví dụ

zhǎngshēngjīngjiǔ
Tiếng vỗ tay lâu dài không ngừng.
mendeyǒujīngjiǔ
Tình bạn của họ lâu dài không ngừng.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"lâu dài không ngừng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lâu dài không ngừng" trong tiếng Trung là 经久不息, đọc là jīng jiǔ bù xī.
经久不息 nghĩa là gì?
经久不息 (jīng jiǔ bù xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "lâu dài không ngừng".
经久不息 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 经久不息 ngay trên trang này.
Đặt câu với 经久不息 như thế nào?
Ví dụ: 掌声经久不息。 (Tiếng vỗ tay lâu dài không ngừng.); 他们的友谊经久不息。 (Tình bạn của họ lâu dài không ngừng.).

Muốn nhớ "经久不息" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí