"động lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"động lực" trong tiếng Trung là 动力, đọc là dòng lì.
动力 nghĩa là gì?
动力 (dòng lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "động lực".
动力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 动力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 动力 như thế nào?
Ví dụ: 家庭是我的动力。 (Gia đình là động lực của tôi.); 需要动力才能更好地工作。 (Cần có động lực để làm việc tốt hơn.).