YiWordsYiWords

dòng

động lực

danh từ tiếng Trung
动力 động lực

Cụm từ thường dùng

激发jī fā动力dòng lì
tạo động lực
xuédòng
động lực học tập

Câu ví dụ

jiātíngshìdedòng
Gia đình là động lực của tôi.
需要xū yào动力dòng lì才能cái nénggènghǎode工作gōng zuò
Cần có động lực để làm việc tốt hơn.

Tính cách và thái độ

Câu hỏi thường gặp

"động lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"động lực" trong tiếng Trung là 动力, đọc là dòng lì.
动力 nghĩa là gì?
动力 (dòng lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "động lực".
动力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 动力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 动力 như thế nào?
Ví dụ: 家庭是我的动力。 (Gia đình là động lực của tôi.); 需要动力才能更好地工作。 (Cần có động lực để làm việc tốt hơn.).

Muốn nhớ "动力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí