YiWordsYiWords

shìyìng

thích nghi

động từ tiếng Trung
适应 thích nghi

Cụm từ thường dùng

适应shì yìng环境huán jìng
thích nghi môi trường
适应shì yìng工作gōng zuò
thích nghi công việc

Câu ví dụ

已经yǐ jīng适应shì yìnglexīn生活shēng huó
Tôi đã thích nghi với cuộc sống mới.
适应shì yìngdehěnkuài
Cô ấy thích nghi rất nhanh.

Tính cách và thái độ

Câu hỏi thường gặp

"thích nghi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thích nghi" trong tiếng Trung là 适应, đọc là shì yìng.
适应 nghĩa là gì?
适应 (shì yìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thích nghi".
适应 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 适应 ngay trên trang này.
Đặt câu với 适应 như thế nào?
Ví dụ: 我已经适应了新生活。 (Tôi đã thích nghi với cuộc sống mới.); 她适应得很快。 (Cô ấy thích nghi rất nhanh.).

Muốn nhớ "适应" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí