"thích nghi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thích nghi" trong tiếng Trung là 适应, đọc là shì yìng.
适应 nghĩa là gì?
适应 (shì yìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thích nghi".
适应 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 适应 ngay trên trang này.
Đặt câu với 适应 như thế nào?
Ví dụ: 我已经适应了新生活。 (Tôi đã thích nghi với cuộc sống mới.); 她适应得很快。 (Cô ấy thích nghi rất nhanh.).