YiWordsYiWords

jiānqiáng

kiên cường

tính từ tiếng Trung
坚强 kiên cường

Cụm từ thường dùng

jiānqiángdejīngshén
tinh thần kiên cường
jiānqiángdezhì
ý chí kiên cường

Câu ví dụ

zài困难kùn nán面前miàn qiánhěn坚强jiān qiáng
Cô ấy rất kiên cường trước khó khăn.
yǒujiānqiángdezhì
Anh ấy có ý chí kiên cường.

Tính cách và thái độ

Câu hỏi thường gặp

"kiên cường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiên cường" trong tiếng Trung là 坚强, đọc là jiān qiáng.
坚强 nghĩa là gì?
坚强 (jiān qiáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiên cường".
坚强 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 坚强 ngay trên trang này.
Đặt câu với 坚强 như thế nào?
Ví dụ: 她在困难面前很坚强。 (Cô ấy rất kiên cường trước khó khăn.); 他有坚强的意志。 (Anh ấy có ý chí kiên cường.).

Muốn nhớ "坚强" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí