"kiên cường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiên cường" trong tiếng Trung là 坚强, đọc là jiān qiáng.
坚强 nghĩa là gì?
坚强 (jiān qiáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiên cường".
坚强 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 坚强 ngay trên trang này.
Đặt câu với 坚强 như thế nào?
Ví dụ: 她在困难面前很坚强。 (Cô ấy rất kiên cường trước khó khăn.); 他有坚强的意志。 (Anh ấy có ý chí kiên cường.).