"phong phú" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phong phú" trong tiếng Trung là 丰富, đọc là fēng fù.
丰富 nghĩa là gì?
丰富 (fēng fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "phong phú".
丰富 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丰富 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丰富 như thế nào?
Ví dụ: 这里的菜单很丰富。 (Thực đơn ở đây rất phong phú.); 他有丰富的经验。 (Anh ấy có kinh nghiệm phong phú.).