YiWordsYiWords

fēng

phong phú

tính từ tiếng Trung
丰富 phong phú

Cụm từ thường dùng

yuánfēng
tài nguyên phong phú
jīngyànfēng
kinh nghiệm phong phú

Câu ví dụ

这里zhè lǐde菜单cài dānhěn丰富fēng fù
Thực đơn ở đây rất phong phú.
yǒufēngdejīngyàn
Anh ấy có kinh nghiệm phong phú.

Tính cách và thái độ

Câu hỏi thường gặp

"phong phú" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phong phú" trong tiếng Trung là 丰富, đọc là fēng fù.
丰富 nghĩa là gì?
丰富 (fēng fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "phong phú".
丰富 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丰富 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丰富 như thế nào?
Ví dụ: 这里的菜单很丰富。 (Thực đơn ở đây rất phong phú.); 他有丰富的经验。 (Anh ấy có kinh nghiệm phong phú.).

Muốn nhớ "丰富" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí