YiWordsYiWords

dòngmài

động mạch

danh từ tiếng Trung
动脉 động mạch

Cụm từ thường dùng

zhǔdòngmài
động mạch chủ
guānzhuàngdòngmài
động mạch vành

Câu ví dụ

dòngmàihányǎngdexuèshūsòngdàoquánshēn
Động mạch mang máu giàu oxy đi nuôi cơ thể.
guānzhuàngdòngmàibìnghěnwēixiǎn
Bệnh động mạch vành rất nguy hiểm.

Máu và tim

Câu hỏi thường gặp

"động mạch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"động mạch" trong tiếng Trung là 动脉, đọc là dòng mài.
动脉 nghĩa là gì?
动脉 (dòng mài) trong tiếng Trung có nghĩa là "động mạch".
动脉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 动脉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 动脉 như thế nào?
Ví dụ: 动脉把富含氧气的血液输送到全身。 (Động mạch mang máu giàu oxy đi nuôi cơ thể.); 冠状动脉疾病很危险。 (Bệnh động mạch vành rất nguy hiểm.).

Muốn nhớ "动脉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí