"mạch đập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mạch đập" trong tiếng Trung là 脉搏, đọc là mài bó.
脉搏 nghĩa là gì?
脉搏 (mài bó) trong tiếng Trung có nghĩa là "mạch đập".
脉搏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脉搏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脉搏 như thế nào?
Ví dụ: 医生测量了病人的脉搏。 (Bác sĩ đo mạch đập của bệnh nhân.); 我的脉搏很弱。 (Mạch đập của tôi rất yếu.).