YiWordsYiWords

máoxuèguǎn

mao mạch

danh từ tiếng Trung
毛细血管 mao mạch

Cụm từ thường dùng

fèimáoxuèguǎn
mao mạch phổi
nǎomáoxuèguǎn
mao mạch não

Câu ví dụ

máoxuèguǎnfēichángxiǎozhǐnéngyòngxiǎnwēijìngkàndào
Mao mạch rất nhỏ, chỉ có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.
máoxuèguǎnyǒuzhùyǎngyíngyǎngzhìdejiāohuàn
Mao mạch giúp trao đổi oxy và dinh dưỡng.

Máu và tim

Câu hỏi thường gặp

"mao mạch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mao mạch" trong tiếng Trung là 毛细血管, đọc là máo xì xuè guǎn.
毛细血管 nghĩa là gì?
毛细血管 (máo xì xuè guǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mao mạch".
毛细血管 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 毛细血管 ngay trên trang này.
Đặt câu với 毛细血管 như thế nào?
Ví dụ: 毛细血管非常细小,只能用显微镜看到。 (Mao mạch rất nhỏ, chỉ có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.); 毛细血管有助于氧气和营养物质的交换。 (Mao mạch giúp trao đổi oxy và dinh dưỡng.).

Muốn nhớ "毛细血管" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí