YiWordsYiWords

hóngbāo

hồng cầu

danh từ tiếng Trung
红细胞 hồng cầu

Cụm từ thường dùng

hóngbāo
hồng cầu thấp
wǎngzhīhóngbāo
hồng cầu lưới

Câu ví dụ

hóngbāoyǎngyùnsòngdàoguān
Hồng cầu mang oxy đến các cơ quan.
hóngbāohuìdǎozhìpínxuè
Thiếu hồng cầu sẽ gây thiếu máu.

Máu và tim

Câu hỏi thường gặp

"hồng cầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hồng cầu" trong tiếng Trung là 红细胞, đọc là hóng xì bāo.
红细胞 nghĩa là gì?
红细胞 (hóng xì bāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "hồng cầu".
红细胞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 红细胞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 红细胞 như thế nào?
Ví dụ: 红细胞把氧气运送到各器官。 (Hồng cầu mang oxy đến các cơ quan.); 红细胞不足会导致贫血。 (Thiếu hồng cầu sẽ gây thiếu máu.).

Muốn nhớ "红细胞" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí