YiWordsYiWords

dòngtài

động thái

danh từ tiếng Trung
动态 động thái

Cụm từ thường dùng

xīndòngtài
động thái mới
dòngtài
động thái tích cực

Câu ví dụ

gōnggāngzàishìchǎngshàngyǒulexīndòngtài
Công ty vừa có động thái mới trên thị trường.
menyàoguānzhùduìshǒudedòngtài
Chúng ta cần theo dõi động thái của đối thủ.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"động thái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"động thái" trong tiếng Trung là 动态, đọc là dòng tài.
动态 nghĩa là gì?
动态 (dòng tài) trong tiếng Trung có nghĩa là "động thái".
动态 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 动态 ngay trên trang này.
Đặt câu với 动态 như thế nào?
Ví dụ: 公司刚在市场上有了新动态。 (Công ty vừa có động thái mới trên thị trường.); 我们需要关注对手的动态。 (Chúng ta cần theo dõi động thái của đối thủ.).

Muốn nhớ "动态" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí