"động thái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"động thái" trong tiếng Trung là 动态, đọc là dòng tài.
动态 nghĩa là gì?
动态 (dòng tài) trong tiếng Trung có nghĩa là "động thái".
动态 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 动态 ngay trên trang này.
Đặt câu với 动态 như thế nào?
Ví dụ: 公司刚在市场上有了新动态。 (Công ty vừa có động thái mới trên thị trường.); 我们需要关注对手的动态。 (Chúng ta cần theo dõi động thái của đối thủ.).