YiWordsYiWords

Cùng cách viết:深情

shénqíng

vẻ mặt

danh từ tiếng Trung
神情 vẻ mặt

Cụm từ thường dùng

yánshénqíng
vẻ mặt nghiêm túc
高兴gāo xìngde神情shén qíng
vẻ mặt vui vẻ

Câu ví dụ

de神情shén qínghěn难过nán guò
Vẻ mặt cô ấy rất buồn.
shénqíngyán
Anh ta có vẻ mặt nghiêm túc.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"vẻ mặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vẻ mặt" trong tiếng Trung là 神情, đọc là shén qíng.
神情 nghĩa là gì?
神情 (shén qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vẻ mặt".
神情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 神情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 神情 như thế nào?
Ví dụ: 她的神情很难过。 (Vẻ mặt cô ấy rất buồn.); 他神情严肃。 (Anh ta có vẻ mặt nghiêm túc.).

Muốn nhớ "神情" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí