"vẻ mặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vẻ mặt" trong tiếng Trung là 神情, đọc là shén qíng.
神情 nghĩa là gì?
神情 (shén qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vẻ mặt".
神情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 神情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 神情 như thế nào?
Ví dụ: 她的神情很难过。 (Vẻ mặt cô ấy rất buồn.); 他神情严肃。 (Anh ta có vẻ mặt nghiêm túc.).