YiWordsYiWords

wéinán

khó xử

tính từ tiếng Trung
为难 khó xử

Cụm từ thường dùng

为难wéi nánde情况qíng kuàng
tình huống khó xử
感到gǎn dào为难wéi nán
cảm thấy khó xử

Câu ví dụ

zài选择xuǎn zéshí感到gǎn dàohěn为难wéi nán
Tôi thấy rất khó xử khi phải chọn.
这个zhè gè问题wèn tízhēnràngrén为难wéi nán
Câu hỏi này thật khó xử.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"khó xử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khó xử" trong tiếng Trung là 为难, đọc là wéi nán.
为难 nghĩa là gì?
为难 (wéi nán) trong tiếng Trung có nghĩa là "khó xử".
为难 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 为难 ngay trên trang này.
Đặt câu với 为难 như thế nào?
Ví dụ: 我在选择时感到很为难。 (Tôi thấy rất khó xử khi phải chọn.); 这个问题真让人为难。 (Câu hỏi này thật khó xử.).

Muốn nhớ "为难" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí