"khó xử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khó xử" trong tiếng Trung là 为难, đọc là wéi nán.
为难 nghĩa là gì?
为难 (wéi nán) trong tiếng Trung có nghĩa là "khó xử".
为难 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 为难 ngay trên trang này.
Đặt câu với 为难 như thế nào?
Ví dụ: 我在选择时感到很为难。 (Tôi thấy rất khó xử khi phải chọn.); 这个问题真让人为难。 (Câu hỏi này thật khó xử.).