"oán hận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"oán hận" trong tiếng Trung là 怨, đọc là yuàn.
怨 nghĩa là gì?
怨 (yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "oán hận".
怨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 怨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 怨 như thế nào?
Ví dụ: 他还对过去的事心存怨恨。 (Anh ấy vẫn còn oán hận chuyện cũ.); 不要让怨恨蒙蔽理智。 (Đừng để oán hận làm mờ lý trí.).