YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yuàn

oán hận

động từ tiếng Trung
怨 oán hận

Cụm từ thường dùng

yuànhènmǒurén
oán hận ai
怀huáiyǒuyuànhèn
giữ oán hận

Câu ví dụ

háiduì过去guò qùdeshì心存xīn cún怨恨yuàn hèn
Anh ấy vẫn còn oán hận chuyện cũ.
yàoràngyuànhènméngzhì
Đừng để oán hận làm mờ lý trí.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"oán hận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"oán hận" trong tiếng Trung là 怨, đọc là yuàn.
怨 nghĩa là gì?
怨 (yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "oán hận".
怨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 怨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 怨 như thế nào?
Ví dụ: 他还对过去的事心存怨恨。 (Anh ấy vẫn còn oán hận chuyện cũ.); 不要让怨恨蒙蔽理智。 (Đừng để oán hận làm mờ lý trí.).

Muốn nhớ "怨" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí