"không nỡ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không nỡ" trong tiếng Trung là 舍不得, đọc là shè bù dé.
舍不得 nghĩa là gì?
舍不得 (shè bù dé) trong tiếng Trung có nghĩa là "không nỡ".
舍不得 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 舍不得 ngay trên trang này.
Đặt câu với 舍不得 như thế nào?
Ví dụ: 我舍不得离开家。 (Tôi không nỡ xa gia đình.); 她舍不得卖掉那只猫。 (Cô ấy không nỡ bán con mèo.).