YiWordsYiWords

shè

không nỡ

động từ tiếng Trung
舍不得 không nỡ

Cụm từ thường dùng

舍不得shě bù dé离开lí kāi
không nỡ rời xa
舍不得shě bù dé拒绝jù jué
không nỡ từ chối

Câu ví dụ

舍不得shě bù dé离开lí kāijiā
Tôi không nỡ xa gia đình.
舍不得shě bù dé卖掉mài diào那只nà zhīmāo
Cô ấy không nỡ bán con mèo.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"không nỡ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không nỡ" trong tiếng Trung là 舍不得, đọc là shè bù dé.
舍不得 nghĩa là gì?
舍不得 (shè bù dé) trong tiếng Trung có nghĩa là "không nỡ".
舍不得 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 舍不得 ngay trên trang này.
Đặt câu với 舍不得 như thế nào?
Ví dụ: 我舍不得离开家。 (Tôi không nỡ xa gia đình.); 她舍不得卖掉那只猫。 (Cô ấy không nỡ bán con mèo.).

Muốn nhớ "舍不得" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí