YiWordsYiWords

dòng

động vật

danh từ tiếng Trung
动物 động vật

Cụm từ thường dùng

yǎngdòng
nuôi động vật
bǎodòng
bảo vệ động vật

Câu ví dụ

huandòng
Tôi thích động vật.
dòngshēnghuózàisēnlín
Động vật sống trong rừng.

Vườn thú

Câu hỏi thường gặp

"động vật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"động vật" trong tiếng Trung là 动物, đọc là dòng wù.
动物 nghĩa là gì?
动物 (dòng wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "động vật".
动物 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 动物 ngay trên trang này.
Đặt câu với 动物 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢动物。 (Tôi thích động vật.); 动物生活在森林里。 (Động vật sống trong rừng.).

Muốn nhớ "动物" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí