YiWordsYiWords

lǎo

hổ

danh từ tiếng Trung
老虎 hổ

Cụm từ thường dùng

báilǎo
hổ trắng
lièlǎo
săn hổ

Câu ví dụ

lǎoshìshēngdòng
Hổ là động vật hoang dã.
zàipiànkàndàolǎo
Tôi thấy hổ trong phim tài liệu.

Vườn thú

Câu hỏi thường gặp

"hổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hổ" trong tiếng Trung là 老虎, đọc là lǎo hǔ.
老虎 nghĩa là gì?
老虎 (lǎo hǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "hổ".
老虎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 老虎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 老虎 như thế nào?
Ví dụ: 老虎是野生动物。 (Hổ là động vật hoang dã.); 我在纪录片里看到老虎。 (Tôi thấy hổ trong phim tài liệu.).

Muốn nhớ "老虎" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí