YiWordsYiWords

lǎoshǔ

chuột

danh từ tiếng Trung
老鼠 chuột

Cụm từ thường dùng

zhuōlǎoshǔ
bắt chuột
tiánlǎoshǔ
chuột đồng

Câu ví dụ

zàichúfángkàndàolǎoshǔ
Tôi thấy chuột trong nhà bếp.
老鼠lǎo shǔpǎodehěnkuài
Chuột chạy rất nhanh.

Vườn thú

Câu hỏi thường gặp

"chuột" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuột" trong tiếng Trung là 老鼠, đọc là lǎo shǔ.
老鼠 nghĩa là gì?
老鼠 (lǎo shǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuột".
老鼠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 老鼠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 老鼠 như thế nào?
Ví dụ: 我在厨房看到老鼠。 (Tôi thấy chuột trong nhà bếp.); 老鼠跑得很快。 (Chuột chạy rất nhanh.).

Muốn nhớ "老鼠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí