YiWordsYiWords

hóuzi

khỉ

danh từ tiếng Trung
猴子 khỉ

Cụm từ thường dùng

yǎnghóuzi
nuôi khỉ
xīngxinghóuzi
khỉ đột

Câu ví dụ

猴子hóu zi正在zhèng zàichī香蕉xiāng jiāo
Khỉ đang ăn chuối.
zàidòngyuánkàndàolehóuzi
Tôi thấy khỉ ở sở thú.

Vườn thú

Câu hỏi thường gặp

"khỉ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khỉ" trong tiếng Trung là 猴子, đọc là hóu zi.
猴子 nghĩa là gì?
猴子 (hóu zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "khỉ".
猴子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 猴子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 猴子 như thế nào?
Ví dụ: 猴子正在吃香蕉。 (Khỉ đang ăn chuối.); 我在动物园看到了猴子。 (Tôi thấy khỉ ở sở thú.).

Muốn nhớ "猴子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí