YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

vịt

danh từ tiếng Trung
鸭 vịt

Cụm từ thường dùng

yǎng
nuôi vịt
dàn
trứng vịt

Câu ví dụ

jiāyǎnglehěnduō
Nhà tôi nuôi nhiều vịt.
zizàichítángyóuyǒng
Vịt bơi dưới ao.

Vườn thú

Câu hỏi thường gặp

"vịt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vịt" trong tiếng Trung là 鸭, đọc là yā.
鸭 nghĩa là gì?
鸭 (yā) trong tiếng Trung có nghĩa là "vịt".
鸭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鸭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鸭 như thế nào?
Ví dụ: 我家养了很多鸭。 (Nhà tôi nuôi nhiều vịt.); 鸭子在池塘里游泳。 (Vịt bơi dưới ao.).

Muốn nhớ "鸭" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí