YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

lóng

rồng

danh từ tiếng Trung
龙 rồng

Cụm từ thường dùng

jīnlóng
rồng vàng
lóngde传说chuán shuō
truyền thuyết rồng

Câu ví dụ

lóngshìxiángdexiàngzhēng
Rồng là biểu tượng may mắn.
huanhuàlóngdehuà
Tôi thích tranh vẽ rồng.

Vườn thú

Câu hỏi thường gặp

"rồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rồng" trong tiếng Trung là 龙, đọc là lóng.
龙 nghĩa là gì?
龙 (lóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "rồng".
龙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 龙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 龙 như thế nào?
Ví dụ: 龙是吉祥的象征。 (Rồng là biểu tượng may mắn.); 我喜欢画龙的画。 (Tôi thích tranh vẽ rồng.).

Muốn nhớ "龙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí