"rồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rồng" trong tiếng Trung là 龙, đọc là lóng.
龙 nghĩa là gì?
龙 (lóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "rồng".
龙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 龙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 龙 như thế nào?
Ví dụ: 龙是吉祥的象征。 (Rồng là biểu tượng may mắn.); 我喜欢画龙的画。 (Tôi thích tranh vẽ rồng.).