YiWordsYiWords

dòuzhēng

đấu tranh

động từ tiếng Trung
斗争 đấu tranh

Cụm từ thường dùng

wèi和平hé píng斗争dòu zhēng
đấu tranh cho hòa bình
fǎnduì……dòuzhēng
đấu tranh chống lại

Câu ví dụ

我们wǒ men必须bì xūwèi权益quán yì斗争dòu zhēng
Chúng tôi phải đấu tranh cho quyền lợi.
他们tā menwèi反对fǎn duì不公bù gōngér斗争dòu zhēng
Họ đấu tranh chống lại bất công.

Từ vựng chiến trường

Câu hỏi thường gặp

"đấu tranh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đấu tranh" trong tiếng Trung là 斗争, đọc là dòu zhēng.
斗争 nghĩa là gì?
斗争 (dòu zhēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đấu tranh".
斗争 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 斗争 ngay trên trang này.
Đặt câu với 斗争 như thế nào?
Ví dụ: 我们必须为权益斗争。 (Chúng tôi phải đấu tranh cho quyền lợi.); 他们为反对不公而斗争。 (Họ đấu tranh chống lại bất công.).

Muốn nhớ "斗争" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí