"đấu tranh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đấu tranh" trong tiếng Trung là 斗争, đọc là dòu zhēng.
斗争 nghĩa là gì?
斗争 (dòu zhēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đấu tranh".
斗争 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 斗争 ngay trên trang này.
Đặt câu với 斗争 như thế nào?
Ví dụ: 我们必须为权益斗争。 (Chúng tôi phải đấu tranh cho quyền lợi.); 他们为反对不公而斗争。 (Họ đấu tranh chống lại bất công.).