YiWordsYiWords

dòuzhì

ý chí chiến đấu

danh từ tiếng Trung
斗志 ý chí chiến đấu

Cụm từ thường dùng

qiánglièdedòuzhì
ý chí chiến đấu mạnh mẽ
bǎochídòuzhì
giữ vững ý chí chiến đấu

Câu ví dụ

qiúduìdòuzhìhěngāo
Đội bóng có ý chí chiến đấu cao.
我们wǒ men需要xū yào斗志dòu zhìlái克服kè fú困难kùn nán
Chúng ta cần ý chí chiến đấu để vượt qua khó khăn.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"ý chí chiến đấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ý chí chiến đấu" trong tiếng Trung là 斗志, đọc là dòu zhì.
斗志 nghĩa là gì?
斗志 (dòu zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ý chí chiến đấu".
斗志 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 斗志 ngay trên trang này.
Đặt câu với 斗志 như thế nào?
Ví dụ: 球队斗志很高。 (Đội bóng có ý chí chiến đấu cao.); 我们需要斗志来克服困难。 (Chúng ta cần ý chí chiến đấu để vượt qua khó khăn.).

Muốn nhớ "斗志" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí