YiWordsYiWords

怀huáijiù

hoài cổ

tính từ tiếng Trung
怀旧 hoài cổ

Cụm từ thường dùng

怀huáijiùfēng
phong cách hoài cổ
怀huáijiùgǎn
cảm giác hoài cổ

Câu ví dụ

hěn怀huáijiù
Cô ấy rất hoài cổ.
zhèshǒudàiyǒu怀huáijiùcǎi
Bài hát này mang nét hoài cổ.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"hoài cổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoài cổ" trong tiếng Trung là 怀旧, đọc là huái jiù.
怀旧 nghĩa là gì?
怀旧 (huái jiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoài cổ".
怀旧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 怀旧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 怀旧 như thế nào?
Ví dụ: 她很怀旧。 (Cô ấy rất hoài cổ.); 这首歌带有怀旧色彩。 (Bài hát này mang nét hoài cổ.).

Muốn nhớ "怀旧" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí