YiWordsYiWords

jīnghuāng

hoảng sợ

động từ tiếng Trung
惊慌 hoảng sợ

Cụm từ thường dùng

jīnghuāngtáopǎo
hoảng sợ bỏ chạy
jīnghuāngjiānjiào
hoảng sợ la hét

Câu ví dụ

xiǎoháikàndàoshéshíhěnjīnghuāng
Cô bé hoảng sợ khi thấy con rắn.
jiātīngdàobàozhàshēngshíhěnjīnghuāng
Mọi người hoảng sợ khi nghe tiếng nổ.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"hoảng sợ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoảng sợ" trong tiếng Trung là 惊慌, đọc là jīng huāng.
惊慌 nghĩa là gì?
惊慌 (jīng huāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoảng sợ".
惊慌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 惊慌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 惊慌 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩看到蛇时很惊慌。 (Cô bé hoảng sợ khi thấy con rắn.); 大家听到爆炸声时很惊慌。 (Mọi người hoảng sợ khi nghe tiếng nổ.).

Muốn nhớ "惊慌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí