YiWordsYiWords

tuō

gửi gắm

động từ tiếng Trung
寄托 gửi gắm

Cụm từ thường dùng

tuōxīnshì
gửi gắm tâm sự
tuōxìnrèn
gửi gắm niềm tin

Câu ví dụ

wàngtuōzàiháizishēnshàng
Tôi gửi gắm hy vọng vào con.
tōngguòxìnjiàntuōlegǎnqíng
Anh ấy gửi gắm tình cảm qua bức thư.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"gửi gắm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gửi gắm" trong tiếng Trung là 寄托, đọc là jì tuō.
寄托 nghĩa là gì?
寄托 (jì tuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "gửi gắm".
寄托 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 寄托 ngay trên trang này.
Đặt câu với 寄托 như thế nào?
Ví dụ: 我把希望寄托在孩子身上。 (Tôi gửi gắm hy vọng vào con.); 他通过信件寄托了感情。 (Anh ấy gửi gắm tình cảm qua bức thư.).

Muốn nhớ "寄托" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí