"gửi gắm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gửi gắm" trong tiếng Trung là 寄托, đọc là jì tuō.
寄托 nghĩa là gì?
寄托 (jì tuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "gửi gắm".
寄托 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 寄托 ngay trên trang này.
Đặt câu với 寄托 như thế nào?
Ví dụ: 我把希望寄托在孩子身上。 (Tôi gửi gắm hy vọng vào con.); 他通过信件寄托了感情。 (Anh ấy gửi gắm tình cảm qua bức thư.).