YiWordsYiWords

cờ bạc

danh từ tiếng Trung
赌博 cờ bạc

Cụm từ thường dùng

chéngyǐn
nghiện cờ bạc
chǎngsuǒ
sòng cờ bạc

Câu ví dụ

shìhuàiguàn
Cờ bạc là thói xấu.
因为yīn wèi赌博dǔ bóshūguāngleqián
Anh ta thua hết tiền vì cờ bạc.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"cờ bạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cờ bạc" trong tiếng Trung là 赌博, đọc là dǔ bó.
赌博 nghĩa là gì?
赌博 (dǔ bó) trong tiếng Trung có nghĩa là "cờ bạc".
赌博 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 赌博 ngay trên trang này.
Đặt câu với 赌博 như thế nào?
Ví dụ: 赌博是坏习惯。 (Cờ bạc là thói xấu.); 他因为赌博输光了钱。 (Anh ta thua hết tiền vì cờ bạc.).

Muốn nhớ "赌博" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí