YiWordsYiWords

hút ma túy

động từ tiếng Trung
吸毒 hút ma túy

Cụm từ thường dùng

yīnbèizhuā
bị bắt vì hút ma túy
chéngyǐn
nghiện hút ma túy

Câu ví dụ

yīnbèizhuā
Anh ta bị bắt vì hút ma túy.
hěnwēixiǎn
Hút ma túy rất nguy hiểm.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"hút ma túy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hút ma túy" trong tiếng Trung là 吸毒, đọc là xī dú.
吸毒 nghĩa là gì?
吸毒 (xī dú) trong tiếng Trung có nghĩa là "hút ma túy".
吸毒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吸毒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吸毒 như thế nào?
Ví dụ: 他因吸毒被抓。 (Anh ta bị bắt vì hút ma túy.); 吸毒很危险。 (Hút ma túy rất nguy hiểm.).

Muốn nhớ "吸毒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí