YiWordsYiWords

zǒu

buôn lậu

động từ tiếng Trung
走私 buôn lậu

Cụm từ thường dùng

zǒuxiāngyān
buôn lậu thuốc lá
zǒuhuò
buôn lậu hàng hóa

Câu ví dụ

yīnzǒubèizhuā
Anh ta bị bắt vì buôn lậu.
警方jǐng fāng正在zhèng zài调查diào chá一起yī qǐ重大zhòng dà走私zǒu sīàn
Cảnh sát đang điều tra vụ buôn lậu lớn.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"buôn lậu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"buôn lậu" trong tiếng Trung là 走私, đọc là zǒu sī.
走私 nghĩa là gì?
走私 (zǒu sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "buôn lậu".
走私 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 走私 ngay trên trang này.
Đặt câu với 走私 như thế nào?
Ví dụ: 他因走私被抓。 (Anh ta bị bắt vì buôn lậu.); 警方正在调查一起重大走私案。 (Cảnh sát đang điều tra vụ buôn lậu lớn.).

Muốn nhớ "走私" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí