YiWordsYiWords

áp bức

động từ tiếng Trung
压迫 áp bức

Cụm từ thường dùng

mín
áp bức dân tộc
shòu
bị áp bức

Câu ví dụ

menduōniánshòudào
Họ bị áp bức trong nhiều năm.
menyàofǎnduì
Chúng ta phải chống lại sự áp bức.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"áp bức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"áp bức" trong tiếng Trung là 压迫, đọc là yā pò.
压迫 nghĩa là gì?
压迫 (yā pò) trong tiếng Trung có nghĩa là "áp bức".
压迫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 压迫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 压迫 như thế nào?
Ví dụ: 他们多年受到压迫。 (Họ bị áp bức trong nhiều năm.); 我们要反对压迫。 (Chúng ta phải chống lại sự áp bức.).

Muốn nhớ "压迫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí