"bị đánh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bị đánh" trong tiếng Trung là 挨打, đọc là āi dǎ.
挨打 nghĩa là gì?
挨打 (āi dǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bị đánh".
挨打 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挨打 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挨打 như thế nào?
Ví dụ: 他刚挨打了。 (Cậu ấy vừa bị đánh.); 我害怕挨打。 (Tôi sợ bị đánh.).