YiWordsYiWords

āi

bị đánh

động từ tiếng Trung
挨打 bị đánh

Cụm từ thường dùng

āi
bị đánh đòn
áiáidehěnténg
bị đánh đau

Câu ví dụ

gāngāile
Cậu ấy vừa bị đánh.
hàiāi
Tôi sợ bị đánh.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"bị đánh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bị đánh" trong tiếng Trung là 挨打, đọc là āi dǎ.
挨打 nghĩa là gì?
挨打 (āi dǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bị đánh".
挨打 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挨打 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挨打 như thế nào?
Ví dụ: 他刚挨打了。 (Cậu ấy vừa bị đánh.); 我害怕挨打。 (Tôi sợ bị đánh.).

Muốn nhớ "挨打" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí