YiWordsYiWords

Cùng cách viết:独家

jià

nghỉ dưỡng

động từ tiếng Trung
度假 nghỉ dưỡng

Cụm từ thường dùng

度假区dù jià qū
khu nghỉ dưỡng
周末zhōu mò度假dù jià
nghỉ dưỡng cuối tuần

Câu ví dụ

我家wǒ jiā常常cháng cháng夏天xià tiān度假dù jià
Gia đình tôi thường đi nghỉ dưỡng vào hè.
喜欢xǐ huānzài海边hǎi biān度假dù jià
Cô ấy thích nghỉ dưỡng ở biển.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nghỉ dưỡng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghỉ dưỡng" trong tiếng Trung là 度假, đọc là dù jià.
度假 nghĩa là gì?
度假 (dù jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghỉ dưỡng".
度假 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 度假 ngay trên trang này.
Đặt câu với 度假 như thế nào?
Ví dụ: 我家常常夏天去度假。 (Gia đình tôi thường đi nghỉ dưỡng vào hè.); 她喜欢在海边度假。 (Cô ấy thích nghỉ dưỡng ở biển.).

Muốn nhớ "度假" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí