YiWordsYiWords

fèichú

bãi bỏ

động từ tiếng Trung
废除 bãi bỏ

Cụm từ thường dùng

fèichú
bãi bỏ luật
fèichúguīdìng
bãi bỏ quy định

Câu ví dụ

zhèngfèichúlejiùguīdìng
Chính phủ đã bãi bỏ quy định cũ.
zhèxiàng法律fǎ lǜ明年míng niánjiāngbèi废除fèi chú
Luật này sẽ bị bãi bỏ vào năm sau.

Nhập môn pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"bãi bỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bãi bỏ" trong tiếng Trung là 废除, đọc là fèi chú.
废除 nghĩa là gì?
废除 (fèi chú) trong tiếng Trung có nghĩa là "bãi bỏ".
废除 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 废除 ngay trên trang này.
Đặt câu với 废除 như thế nào?
Ví dụ: 政府废除了旧规定。 (Chính phủ đã bãi bỏ quy định cũ.); 这项法律明年将被废除。 (Luật này sẽ bị bãi bỏ vào năm sau.).

Muốn nhớ "废除" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí