YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zuò

tòa

lượng từ tiếng Trung
座 tòa

Cụm từ thường dùng

zuòlóu
một tòa nhà
zuò
một tòa tháp

Câu ví dụ

zhèyǒusānzuòlóu
Có ba tòa nhà ở đây.
zuògāo
Một tòa tháp cao.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "tòa", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Lượng từ thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"tòa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tòa" trong tiếng Trung là 座, đọc là zuò.
座 nghĩa là gì?
座 (zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "tòa".
座 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 座 ngay trên trang này.
Đặt câu với 座 như thế nào?
Ví dụ: 这里有三座楼。 (Có ba tòa nhà ở đây.); 一座高塔。 (Một tòa tháp cao.).

Muốn nhớ "座" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí