YiWordsYiWords

yuè

tuần trăng mật

động từ tiếng Trung
度蜜月 tuần trăng mật

Cụm từ thường dùng

yuè
đi tuần trăng mật
tiándeyuè
tuần trăng mật ngọt ngào

Câu ví dụ

menyàoguódǎoyuè
Họ sẽ đi tuần trăng mật ở Phú Quốc.
yuèshìměihǎodeshíguāng
Tuần trăng mật là thời gian tuyệt vời.

Đám cưới

Câu hỏi thường gặp

"tuần trăng mật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuần trăng mật" trong tiếng Trung là 度蜜月, đọc là dù mì yuè.
度蜜月 nghĩa là gì?
度蜜月 (dù mì yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuần trăng mật".
度蜜月 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 度蜜月 ngay trên trang này.
Đặt câu với 度蜜月 như thế nào?
Ví dụ: 他们要去富国岛度蜜月。 (Họ sẽ đi tuần trăng mật ở Phú Quốc.); 度蜜月是美好的时光。 (Tuần trăng mật là thời gian tuyệt vời.).

Muốn nhớ "度蜜月" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí