YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

độ

danh từ tiếng Trung
度 độ

Cụm từ thường dùng

wēn
nhiệt độ
chéng
trình độ

Câu ví dụ

jīntiāndewēnshì30
Nhiệt độ hôm nay là 30 độ.
de中文zhōng wén程度chéng dùhái
Trình độ tiếng Trung của tôi còn thấp.

Lượng từ thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"độ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"độ" trong tiếng Trung là 度, đọc là dù.
度 nghĩa là gì?
度 (dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "độ".
度 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 度 ngay trên trang này.
Đặt câu với 度 như thế nào?
Ví dụ: 今天的温度是30度。 (Nhiệt độ hôm nay là 30 độ.); 我的中文程度还低。 (Trình độ tiếng Trung của tôi còn thấp.).

Muốn nhớ "度" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí