"váy cưới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"váy cưới" trong tiếng Trung là 婚纱, đọc là hūn shā.
婚纱 nghĩa là gì?
婚纱 (hūn shā) trong tiếng Trung có nghĩa là "váy cưới".
婚纱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 婚纱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 婚纱 như thế nào?
Ví dụ: 她选了一件白色婚纱。 (Cô ấy chọn một chiếc váy cưới trắng.); 这件婚纱很漂亮。 (Váy cưới này rất đẹp.).