"thiệp mời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiệp mời" trong tiếng Trung là 请帖, đọc là qǐng tiē.
请帖 nghĩa là gì?
请帖 (qǐng tiē) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiệp mời".
请帖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 请帖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 请帖 như thế nào?
Ví dụ: 我已经收到请帖了。 (Tôi đã nhận được thiệp mời.); 他给朋友们发了请帖。 (Anh ấy gửi thiệp mời cho bạn bè.).