YiWordsYiWords

Cùng cách viết:婚礼

hūn

đám cưới

danh từ tiếng Trung
婚礼 đám cưới

Cụm từ thường dùng

bànhūn
tổ chức đám cưới
盛大shèng dà婚礼hūn lǐ
đám cưới linh đình

Câu ví dụ

mendehūnhěnnào
Đám cưới của họ rất vui.
yàocānjiāhǎopéngyǒudehūn
Tôi sẽ đi dự đám cưới bạn thân.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "đám cưới", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Đám cưới

Câu hỏi thường gặp

"đám cưới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đám cưới" trong tiếng Trung là 婚礼, đọc là hūn lǐ.
婚礼 nghĩa là gì?
婚礼 (hūn lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đám cưới".
婚礼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 婚礼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 婚礼 như thế nào?
Ví dụ: 他们的婚礼很热闹。 (Đám cưới của họ rất vui.); 我要去参加好朋友的婚礼。 (Tôi sẽ đi dự đám cưới bạn thân.).

Muốn nhớ "婚礼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí