"tiệc cưới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiệc cưới" trong tiếng Trung là 婚宴, đọc là hūn yàn.
婚宴 nghĩa là gì?
婚宴 (hūn yàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiệc cưới".
婚宴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 婚宴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 婚宴 như thế nào?
Ví dụ: 婚宴六点开始。 (Tiệc cưới bắt đầu lúc 6 giờ.); 我们周日要去参加婚宴。 (Chúng tôi sẽ đi dự tiệc cưới vào chủ nhật.).