YiWordsYiWords

ruǎnruò

yếu đuối

tính từ tiếng Trung
软弱 yếu đuối

Cụm từ thường dùng

xìngruǎnruò
tính cách yếu đuối
zhìruǎnruò
thể chất yếu đuối

Câu ví dụ

zài困难kùn nán面前miàn qiánhěn软弱ruǎn ruò
Cô ấy rất yếu đuối trước khó khăn.
bié表现biǎo xiànde那么nà me软弱ruǎn ruò
Đừng tỏ ra yếu đuối như vậy.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"yếu đuối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yếu đuối" trong tiếng Trung là 软弱, đọc là ruǎn ruò.
软弱 nghĩa là gì?
软弱 (ruǎn ruò) trong tiếng Trung có nghĩa là "yếu đuối".
软弱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 软弱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 软弱 như thế nào?
Ví dụ: 她在困难面前很软弱。 (Cô ấy rất yếu đuối trước khó khăn.); 别表现得那么软弱。 (Đừng tỏ ra yếu đuối như vậy.).

Muốn nhớ "软弱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí