"yếu đuối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yếu đuối" trong tiếng Trung là 软弱, đọc là ruǎn ruò.
软弱 nghĩa là gì?
软弱 (ruǎn ruò) trong tiếng Trung có nghĩa là "yếu đuối".
软弱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 软弱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 软弱 như thế nào?
Ví dụ: 她在困难面前很软弱。 (Cô ấy rất yếu đuối trước khó khăn.); 别表现得那么软弱。 (Đừng tỏ ra yếu đuối như vậy.).