YiWordsYiWords

yán

chặt chẽ

tính từ tiếng Trung
严密 chặt chẽ

Cụm từ thường dùng

yánkòngzhì
kiểm soát chặt chẽ
yánguǎn
quản lý chặt chẽ

Câu ví dụ

zhèdeānbǎohěnyán
An ninh ở đây rất chặt chẽ.
需要xū yàogèng严密yán mìde检查jiǎn chá
Cần kiểm tra chặt chẽ hơn.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"chặt chẽ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chặt chẽ" trong tiếng Trung là 严密, đọc là yán mì.
严密 nghĩa là gì?
严密 (yán mì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chặt chẽ".
严密 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 严密 ngay trên trang này.
Đặt câu với 严密 như thế nào?
Ví dụ: 这里的安保很严密。 (An ninh ở đây rất chặt chẽ.); 需要更严密地检查。 (Cần kiểm tra chặt chẽ hơn.).

Muốn nhớ "严密" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí