"chặt chẽ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chặt chẽ" trong tiếng Trung là 严密, đọc là yán mì.
严密 nghĩa là gì?
严密 (yán mì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chặt chẽ".
严密 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 严密 ngay trên trang này.
Đặt câu với 严密 như thế nào?
Ví dụ: 这里的安保很严密。 (An ninh ở đây rất chặt chẽ.); 需要更严密地检查。 (Cần kiểm tra chặt chẽ hơn.).