YiWordsYiWords

yōng

đông đúc

tính từ tiếng Trung
拥挤 đông đúc

Cụm từ thường dùng

yōngdejiēdào
đường phố đông đúc
拥挤yōng jǐde地方dì fang
nơi đông đúc

Câu ví dụ

zhōushìchǎnghěnyōng
Chợ rất đông đúc vào cuối tuần.
地铁dì tiě高峰gāo fēng时段shí duàn总是zǒng shìhěn拥挤yōng jǐ
Tàu điện ngầm luôn đông đúc vào giờ cao điểm.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"đông đúc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đông đúc" trong tiếng Trung là 拥挤, đọc là yōng jǐ.
拥挤 nghĩa là gì?
拥挤 (yōng jǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đông đúc".
拥挤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拥挤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拥挤 như thế nào?
Ví dụ: 周末市场很拥挤。 (Chợ rất đông đúc vào cuối tuần.); 地铁高峰时段总是很拥挤。 (Tàu điện ngầm luôn đông đúc vào giờ cao điểm.).

Muốn nhớ "拥挤" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí