"hoang đường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoang đường" trong tiếng Trung là 荒唐, đọc là huāng táng.
荒唐 nghĩa là gì?
荒唐 (huāng táng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoang đường".
荒唐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 荒唐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 荒唐 như thế nào?
Ví dụ: 他讲了一个荒唐的故事。 (Anh ấy kể một câu chuyện hoang đường.); 那是个荒唐的想法。 (Đó là một ý tưởng hoang đường.).