YiWordsYiWords

zhě

độc giả

danh từ tiếng Trung
读者 độc giả

Cụm từ thường dùng

niánqīngzhě
độc giả trẻ
zhějiàn
ý kiến độc giả

Câu ví dụ

zhèběnshūhěnshòuzhěhuānyíng
Cuốn sách này được nhiều độc giả yêu thích.
shìzhèfènbàozhǐdezhōngshízhě
Tôi là độc giả trung thành của báo này.

Giới công sở

Câu hỏi thường gặp

"độc giả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"độc giả" trong tiếng Trung là 读者, đọc là dú zhě.
读者 nghĩa là gì?
读者 (dú zhě) trong tiếng Trung có nghĩa là "độc giả".
读者 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 读者 ngay trên trang này.
Đặt câu với 读者 như thế nào?
Ví dụ: 这本书很受读者欢迎。 (Cuốn sách này được nhiều độc giả yêu thích.); 我是这份报纸的忠实读者。 (Tôi là độc giả trung thành của báo này.).

Muốn nhớ "读者" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí